khoan hoà chủ nghĩa

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chủ nghĩa khoan hoà: Một hệ tư tưởng hoặc quan điểm nhấn mạnh sự khoan dung, dễ dãi, không khắt khe trong cách đối xử, quản lý hoặc đánh giá, đặc biệt trong lĩnh vực triết học, chính trị hoặc xã hội. Từ này thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nghiêm khắc hoặc quá dễ dãi.
  2. Tính từ (dùng trong cụm từ "khoan hoà chủ nghĩa" như một thuật ngữ):

    • tính chất dễ dãi, khoan dung: Dùng để mô tả một thái độ, chính sách hoặc hành vi dựa trên sự khoan hoà, trái ngược với sự cứng nhắc hoặc nghiêm ngặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Khoan hoà chủ nghĩa trong giáo dục có thể dẫn đến việc học sinh thiếu kỷ luật. (Quan điểm dễ dãi trong giáo dục có thể gây ra sự thiếu kỷ luậthọc sinh.)
    • Triết gia đó ủng hộ khoan hoà chủ nghĩa như một phương pháp đối thoại xã hội. (Nhà triết học đó tán thành sự khoan dung như một cách tiếp cận trong đối thoại xã hội.)
  • Tính từ (trong ngữ cảnh thuật ngữ):

    • Chính sách khoan hoà chủ nghĩa của chính phủ bị chỉ trích quá lỏng lẻo. (Chính sách tính dễ dãi của chính phủ bị phê phán thiếu chặt chẽ.)
    • Cách tiếp cận khoan hoà chủ nghĩa trong triết học thường đề cao sự tự do cá nhân. (Cách tiếp cận dựa trên sự khoan dung trong triết học thường nhấn mạnh quyền tự do của mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoan hoà chủ nghĩa" trong triết học: Được dùng để chỉ các học thuyết hoặc quan điểm coi trọng sự linh hoạt, không tuyệt đối hoá các quy tắc.
    • Khoan hoà chủ nghĩa trong triết học đạo đức cho phép ngoại lệ trong các nguyên tắc. (Quan điểm khoan dung trong triết học đạo đức chấp nhận các trường hợp ngoại lệ.)
  • "khoan hoà chủ nghĩa" trong chính trị: Ám chỉ chính sách mềm dẻo, dễ dãi, đôi khi bị xem yếu kém.
    • Đối lập cho rằng khoan hoà chủ nghĩa của chính phủ làm suy yếu an ninh quốc gia. (Phe đối lập cho rằng sự dễ dãi của chính phủ làm giảm an ninh quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoan hoà (tính từ): rộng lượng, dễ dãi, không khắt khe.
    • Thái độ khoan hoà của thầy giáo giúp học sinh tự tin hơn. (Sự dễ dãi của thầy giáo giúp học sinh tự tin hơn.)
  • Chủ nghĩa (danh từ): hệ thống tư tưởng, quan điểm.
    • Chủ nghĩa nhân đạo đề cao lòng thương người. (Tư tưởng nhân đạo coi trọng lòng yêu thương con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ nghĩa dễ dãi: nhấn mạnh sự lỏng lẻo, thiếu nghiêm khắc.
  • Chủ nghĩa khoan dung: tập trung vào sự chấp nhận, tha thứ.
Thành ngữ liên quan
  • Khoan hoà quá mức: dễ dãi vượt giới hạn, dẫn đến hậu quả tiêu cực.
    • Khoan hoà quá mức với tội phạm sẽ làm xã hội mất trật tự. (Sự dễ dãi thái quá với tội phạm sẽ gây mất trật tự xã hội.)